chung cục

chung cục

Sau nhiều lần tranh cãi, chung cục hai bên cũng đạt được thỏa thuận.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc: Dùng để chỉ kết quả, tình trạng sau khi mọi việc đã xảy ra hoặc sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố, khía cạnh.
    • Tóm lại, nói tóm lại: Dùng để tóm tắt hoặc đưa ra nhận xét cuối cùng về một vấn đề, sự việc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Sau nhiều lần tranh cãi, chung cục hai bên cũng đạt được thỏa thuận.
    • Anh ấy thử qua nhiều công việc khác nhau, nhưng chung cục vẫn quay về nghề dạy học.
    • Chung cục, dự án đã thành công nhờ sự nỗ lực của toàn đội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đến chung cục": Đạt đến điểm kết thúc, kết quả cuối cùng.
    • Mọi cuộc tranh luận rồi cũng phải đi đến một chung cục nào đó.
  • Dùngđầu câu để nhấn mạnh ý tóm tắt hoặc kết luận sau một chuỗi sự việc dài.
    • Chung cục thì mọi chuyện cũng đã qua. Chúng ta nên hướng về tương lai.
Biến thể từ gần giống
  • Rút cục (phó từ): Cùng nghĩa với "chung cục", dùng để chỉ kết quả sau cùng.
    • Rút cục, anh ta vẫn phải xin lỗi.
  • Cuối cùng (phó từ): Chỉ thời điểm sau hết trong một chuỗi sự việc.
  • Kết cục (danh từ): Chỉ cái kết, kết quả cuối cùng của một quá trình, câu chuyện.
    • Kết cục của bộ phim thật bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
  • Rốt cuộc: Sau rốt, cuối cùng.
  • Sau cùng: Ở vào thời điểm, vị trí cuối cùng.
  • Tóm lại: Nói gọn lại ý chính.
Từ trái nghĩa
  • Ban đầu: Ở phần đầu, lúc mới bắt đầu.
  • Khởi đầu: Phần bắt đầu của một quá trình.
Lưu ý sử dụng
  • "Chung cục" thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp thông thường hằng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh vào kết quả hoặc tình trạng sau khi mọi diễn biến đã kết thúc, thường mang sắc thái đánh giá hoặc tổng kết.